Cách viết chữ 罪 (zuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: guilt, crime, fault · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 罪
Thứ tự nét từng bước của chữ 罪

Luyện viết chữ 罪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán罪
Pinyinzuì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7F6A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 罪

TừPinyinNghĩa
犯罪fàn zuìto commit a crime; crime
罪恶zuì ècrime; evil
罪名zuì míngcriminal charge; accusation
罪行zuì xíngcrime; offense
罪犯zuì fàncriminal
罪过zuì guosin; offense
无罪wú zuìinnocent; guileless
罪状zuì zhuàngcharges or facts about a crime; the nature of the offense
死罪sǐ zuìmortal crime; capital offense
怪罪guài zuìto blame
罪孽zuì nièsin; crime
受罪shòu zuìto endure; to suffer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 罪 →