Cách viết chữ 肺 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lung, CL:個|个[ge4] · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肺 |
|---|---|
| Pinyin | fèi |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+80BA |
Nghĩa tiếng Anh
- lung
- CL:個|个[ge4]
Từ chứa chữ 肺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 肺腑 | fèi fǔ | bottom of the heart (fig.) |