Cách viết chữ 舌 (shé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: used in 喇舌[la3 ji1] to transcribe the Taiwanese word for "tongue", tongue · 6 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舌 |
|---|---|
| Pinyin | shé (cũng đọc: jī) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+820C |
Nghĩa tiếng Anh
- used in 喇舌[la3 ji1] to transcribe the Taiwanese word for "tongue"
- tongue
Từ chứa chữ 舌
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 喉舌 | hóu shé | mouthpiece; spokesperson |
| 唇舌 | chún shé | argument; words |