Cách viết chữ 菌 (jūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: germ, bacteria, fungus · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 菌
Thứ tự nét từng bước của chữ 菌

Luyện viết chữ 菌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菌
Pinyinjūn (cũng đọc: jùn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+83CC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 菌

TừPinyinNghĩa
细菌xì jūnbacterium; germ
病菌bìng jūnharmful bacteria; pathogenic bacteria
杀菌shā jūnto kill germs; to disinfect
抗菌素kàng jūn sùantibiotic

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菌 →