Cách viết chữ 融 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to melt, to thaw, to blend · 16 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 融 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+878D |
Nghĩa tiếng Anh
- to melt
- to thaw
- to blend
- to merge
- to be in harmony
- old variant of 融[rong2]
Từ chứa chữ 融
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 金融 | jīn róng | banking; finance |
| 融合 | róng hé | a mixture; an amalgam |
| 融化 | róng huà | to melt; to thaw |
| 融洽 | róng qià | harmonious; friendly relations |
| 金融业 | jīn róng yè | financial sector; the banking business |
| 熔融 | róng róng | to melt; to fuse |
| 交融 | jiāo róng | to blend; to mix |
| 消融 | xiāo róng | to melt (e.g. an icecap) |
| 通融 | tōng róng | flexible; to accommodate |
| 融通 | róng tōng | to circulate; to flow (esp. capital) |
| 金融界 | jīn róng jiè | banking circles; the world of finance |
| 融解 | róng jiě | to melt; molten |