Cách viết chữ 谐 (xié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: harmonious, humorous · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谐 |
|---|---|
| Pinyin | xié |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8C10 |
Nghĩa tiếng Anh
- harmonious
- humorous
Từ chứa chữ 谐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 和谐 | hé xié | harmonious; harmony |
| 诙谐 | huī xié | humorous; jocular |