Cách viết chữ 谦 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: modest · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 谦
Thứ tự nét từng bước của chữ 谦

Luyện viết chữ 谦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谦
Pinyinqiān
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+8C26

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谦

TừPinyinNghĩa
谦虚qiān xūmodest; self-effacing
谦逊qiān xùnhumble; modest
谦和qiān hémeek; modest

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谦 →