Cách viết chữ 跪 (guì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to kneel · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 跪 |
|---|---|
| Pinyin | guì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8DEA |
Nghĩa tiếng Anh
- to kneel
Nghĩa: to kneel · 13 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 跪 |
|---|---|
| Pinyin | guì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8DEA |