Cách viết chữ 踪 (zōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: footprint, trace, tracks · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踪 |
|---|---|
| Pinyin | zōng |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8E2A |
Nghĩa tiếng Anh
- footprint
- trace
- tracks
Từ chứa chữ 踪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 跟踪 | gēn zōng | to follow sb's tracks; to tail |
| 失踪 | shī zōng | to be missing; to disappear |
| 踪迹 | zōng jì | tracks; trail |
| 追踪 | zhuī zōng | to follow a trail; to trace |
| 踪影 | zōng yǐng | trace; vestige |
| 行踪 | xíng zōng | whereabouts; (lose) track (of) |