Cách viết chữ 遥 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: distant, remote, far · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 遥
Luyện viết chữ 遥 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 遥 |
|---|
| Pinyin | yáo |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+9065 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 遥
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 遥远 | yáo yuǎn | distant; remote |
| 逍遥 | xiāo yáo | free and unfettered |
| 遥感 | yáo gǎn | remote sensing |
| 遥控 | yáo kòng | remote control |
| 遥望 | yáo wàng | to look into the distance |
| 遥遥 | yáo yáo | distant; remote |
| 遥测 | yáo cè | telemetry |
| 遥祝 | yáo zhù | |
Chữ Hán khác
- 遭 zāo
- 酱 jiàng
- 酷 kù
- 醋 cù
- 野 yě
- 鉴 jiàn
- 钓 diào
- 钻 zuàn
- 铜 tóng
- 铺 pù
- 链 liàn
- 镇 zhèn
Tự viết chữ 遥 →