Cách viết chữ 醋 (cù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: vinegar, jealousy (in love rivalry) · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 醋 |
|---|---|
| Pinyin | cù |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+918B |
Nghĩa tiếng Anh
- vinegar
- jealousy (in love rivalry)
Từ chứa chữ 醋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 醋酸 | cù suān | acetic acid (CH3COOH); acetate |