Cách viết chữ 钓 (diào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fish with a hook and bait · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 钓
Thứ tự nét từng bước của chữ 钓

Luyện viết chữ 钓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钓
Pinyindiào
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9493

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钓

TừPinyinNghĩa
钓鱼diào yúto fish (with line and hook); to dupe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钓 →