Cách viết chữ 隐 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: secret, hidden, concealed · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 隐
Thứ tự nét từng bước của chữ 隐

Luyện viết chữ 隐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán隐
Pinyinyǐn (cũng đọc: yìn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+9690

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 隐

TừPinyinNghĩa
隐藏yǐn cángto hide; to conceal
隐蔽yǐn bìto conceal; to hide
隐瞒yǐn mánto conceal; to hide (a taboo subject)
隐患yǐn huàna danger concealed within sth; hidden damage
隐形yǐn xínginvisible
隐匿yǐn nìto cover up; to hide
隐晦yǐn huìvague; ambiguous
隐讳yǐn huìto hold back from saying precisely what is on one's mind

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 隐 →