Cách viết chữ 颖 (yǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: head of grain, husk, tip · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颖 |
|---|---|
| Pinyin | yǐng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+9896 |
Nghĩa tiếng Anh
- head of grain
- husk
- tip
- point
- clever
- gifted
Từ chứa chữ 颖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 新颖 | xīn yǐng | lit. new bud; fig. new and original |
| 新颖性 | xīn yǐng xìng |