Cách viết chữ 丧 (sàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mourning, funeral, (old) corpse · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 丧
Thứ tự nét từng bước của chữ 丧

Luyện viết chữ 丧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán丧
Pinyinsàng (cũng đọc: sāng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4E27

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 丧

TừPinyinNghĩa
丧失sàng shīto lose; to forfeit
沮丧jǔ sàngdispirited; dejected
丧事sāng shìfuneral arrangements
丧气sàng qìto feel disheartened
奔丧bēn sāngto hasten home for the funeral of a parent or grandparent
丧胆sàng dǎnpanic-stricken; scared out of one's wits
丧身sàng shēn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 丧 →