Cách viết chữ 仪 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: apparatus, rites, appearance · 5 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 仪
Luyện viết chữ 仪 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仪 |
|---|
| Pinyin | yí |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+4EEA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- apparatus
- rites
- appearance
- present
- ceremony
Từ chứa chữ 仪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 仪式 | yí shì | ceremony |
| 仪器 | yí qì | instrument; apparatus |
| 礼仪 | lǐ yí | etiquette; ceremony |
| 仪表 | yí biǎo | appearance; bearing |
| 仪容 | yí róng | appearance |
| 仪态 | yí tài | bearing; deportment |
Chữ Hán khác
- 仰 yǎng
- 佩 pèi
- 侄 zhí
- 侧 cè
- 俱 jù
- 倾 qīng
- 偷 tōu
- 偿 cháng
- 储 chǔ
- 兰 lán
- 兵 bīng
- 兼 jiān
Tự viết chữ 仪 →