Cách viết chữ 佩 (pèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to respect, to wear (belt etc), girdle ornaments · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 佩
Thứ tự nét từng bước của chữ 佩

Luyện viết chữ 佩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán佩
Pinyinpèi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+4F69

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 佩

TừPinyinNghĩa
佩服pèi fúto admire
钦佩qīn pèito admire; to look up to
敬佩jìng pèito esteem; to admire

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 佩 →