Cách viết chữ 凡 (fán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ordinary, commonplace, mundane · 3 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 凡
Thứ tự nét từng bước của chữ 凡

Luyện viết chữ 凡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凡
Pinyinfán
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+51E1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 凡

TừPinyinNghĩa
凡是fán shìeach and every; every
非凡fēi fánout of the ordinary; unusually (good, talented etc)
平凡píng fáncommonplace; ordinary
不凡bù fánout of the ordinary; out of the common run
凡事fán shìeverything
超凡chāo fánout of the ordinary; exceedingly (good)
凡属fán shǔ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凡 →