Cách viết chữ 匆 (cōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hurried, hasty, variant of 匆[cong1] · 5 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匆 |
|---|---|
| Pinyin | cōng |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5306 |
Nghĩa tiếng Anh
- hurried
- hasty
- variant of 匆[cong1]
Từ chứa chữ 匆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 匆匆 | cōng cōng | hurriedly |
| 匆忙 | cōng máng | hasty; hurried |