Cách viết chữ 哇 (wā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Wow!, sound of child's crying, sound of vomiting · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 哇
Thứ tự nét từng bước của chữ 哇

Luyện viết chữ 哇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哇
Pinyinwā (cũng đọc: wundefined)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+54C7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哇 →