Cách viết chữ 垂 (chuí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hang (down), droop, dangle · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 垂
Thứ tự nét từng bước của chữ 垂

Luyện viết chữ 垂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垂
Pinyinchuí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5782

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 垂

TừPinyinNghĩa
垂直chuí zhíperpendicular; vertical
垂危chuí wēiclose to death; life-threatening (illness)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垂 →