Cách viết chữ 夹 (jiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to press from either side, to place in between, to sandwich · 6 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 夹
Thứ tự nét từng bước của chữ 夹

Luyện viết chữ 夹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夹
Pinyinjiá (cũng đọc: jiā, jià)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5939

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夹

TừPinyinNghĩa
夹击jiā jīpincer attack; attack from two or more sides
夹杂jiā záto mix together (disparate substances); to mingle
夹层jiā cénginterval between two layers; double-layered
夹带jiā dàito carry within it; to be mixed in
夹板jiā bǎnsplint; clamp

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夹 →