Cách viết chữ 娶 (qǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take a wife, to marry (a woman) · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娶 |
|---|---|
| Pinyin | qǔ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5A36 |
Nghĩa tiếng Anh
- to take a wife
- to marry (a woman)
Nghĩa: to take a wife, to marry (a woman) · 11 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 娶 |
|---|---|
| Pinyin | qǔ |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5A36 |