Cách viết chữ 媳 (xí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: daughter-in-law · 13 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 媳
Thứ tự nét từng bước của chữ 媳

Luyện viết chữ 媳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán媳
Pinyinxí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5AB3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 媳

TừPinyinNghĩa
媳妇xí fùdaughter-in-law; wife (of a younger man)
婆媳pó xímother-in-law and daughter-in-law

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 媳 →