Cách viết chữ 宵 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: night · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 宵 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+5BB5 |
Nghĩa tiếng Anh
- night
Từ chứa chữ 宵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 通宵 | tōng xiāo | all night; throughout the night |
| 元宵 | yuán xiāo | Lantern Festival; night of the 15th of the first lunar month |
| 良宵 | liáng xiāo | |
| 宵禁 | xiāo jìn | night curfew |