Cách viết chữ 尘 (chén) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dust, dirt, earth · 6 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 尘
Luyện viết chữ 尘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尘 |
|---|
| Pinyin | chén |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+5C18 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 尘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 灰尘 | huī chén | dust |
| 尘土 | chén tǔ | dust |
| 尘埃 | chén āi | dust |
| 烟尘 | yān chén | smoke and dust; air pollution |
| 风尘 | fēng chén | windblown dust; hardships of travel |
| 除尘 | chú chén | to eliminate dust (i.e. filter out suspended particles) |
| 防尘 | fáng chén | |
Chữ Hán khác
- 尚 shàng
- 尬 gà
- 尴 gān
- 屈 qū
- 履 lǚ
- 岗 gǎng
- 岛 dǎo
- 岸 àn
- 峰 fēng
- 崇 chóng
- 崭 zhǎn
- 州 zhōu
Tự viết chữ 尘 →