Cách viết chữ 屈 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qu, bent, to feel wronged · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 屈
Thứ tự nét từng bước của chữ 屈

Luyện viết chữ 屈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán屈
Pinyinqū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5C48

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 屈

TừPinyinNghĩa
委屈wěi quto feel wronged; to cause sb to feel wronged
不屈bù qūunyielding; unbending
屈服qū fúto surrender; to succumb
屈辱qū rǔto humiliate; humiliating
屈从qū cóngto capitulate
冤屈yuān qūto receive unjust treatment; injustice
理屈lǐ qū
屈服于qū fú yú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 屈 →