Cách viết chữ 帝 (dì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: emperor · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 帝
Thứ tự nét từng bước của chữ 帝

Luyện viết chữ 帝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帝
Pinyindì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5E1D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帝

TừPinyinNghĩa
皇帝huáng dìemperor; CL:個|个[ge4]
黄帝huáng dìthe Yellow Emperor, mythological emperor of China, reigned c. 2697-2597 BC

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帝 →