Cách viết chữ 弥 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: full, to fill, completely · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 弥
Thứ tự nét từng bước của chữ 弥

Luyện viết chữ 弥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弥
Pinyinmí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+5F25

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 弥

TừPinyinNghĩa
弥补mí bǔto complement; to make up for a deficiency
弥漫mí mànto pervade; to fill the air
弥合mí héto cause a wound to close up and heal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弥 →