Cách viết chữ 恰 (qià) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: exactly, just · 9 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 恰
Luyện viết chữ 恰 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恰 |
|---|
| Pinyin | qià |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6070 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 恰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 恰好 | qià hǎo | as it turns out; by lucky coincidence |
| 恰恰 | qià qià | exactly; just |
| 恰当 | qià dàng | appropriate; suitable |
| 恰巧 | qià qiǎo | fortunately; unexpectedly |
| 恰似 | qià sì | just like; exactly like |
| 恰逢 | qià féng | |
Chữ Hán khác
- 恶 è
- 患 huàn
- 悲 bēi
- 惑 huò
- 惧 jù
- 惩 chéng
- 愁 chóu
- 愤 fèn
- 戒 jiè
- 截 jié
- 扎 zhā
- 扑 pū
Tự viết chữ 恰 →