Cách viết chữ 截 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cut off (a length), to stop, to intercept · 14 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 截
Thứ tự nét từng bước của chữ 截

Luyện viết chữ 截 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán截
Pinyinjié
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+622A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 截

TừPinyinNghĩa
截止jié zhǐto close; to stop
截至jié zhìup to (a time); by (a time)
拦截lán jiéto intercept
截断jié duànto break or cut in two; to sever
截住jié zhù
堵截dǔ jié
截然jié ráncompletely; sharply (differing)
截面jié miànsection; cross-section
截击jié jīto intercept (military)
截获jié huòto intercept; to cut off and capture
截流jié liú
截留jié liú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 截 →