Cách viết chữ 扑 (pū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to throw oneself at, to pounce on, to devote one's energies · 5 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 扑
Thứ tự nét từng bước của chữ 扑

Luyện viết chữ 扑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扑
Pinyinpū
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6251

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扑

TừPinyinNghĩa
扑灭pū mièto eradicate; to extinguish
扑面pū miànlit. sth hits one in the face; directly in one's face
扑空pū kōnglit. to rush at thin air; fig. to miss one's aim
扑火pū huǒ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扑 →