Cách viết chữ 披 (pī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drape over one's shoulders, to open, to unroll · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 披
Thứ tự nét từng bước của chữ 披

Luyện viết chữ 披 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán披
Pinyinpī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+62AB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 披

TừPinyinNghĩa
披露pī lùto reveal; to publish

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 披 →