Cách viết chữ 拦 (lán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to block sb's path, to obstruct, to flag down (a taxi) · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 拦
Thứ tự nét từng bước của chữ 拦

Luyện viết chữ 拦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拦
Pinyinlán
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+62E6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拦

TừPinyinNghĩa
拦截lán jiéto intercept
阻拦zǔ lánto stop; to obstruct
拦住lán zhùto stop; to bar the way
拦河坝lán hé bàa dam across a river
拦阻lán zǔto block; to obstruct
拦腰lán yāo(hitting) squarely in the middle; (slicing) across the middle
拦路lán lùto block sb's path; to waylay
拦路虎lán lù hǔstumbling block
拦挡lán dǎng
拦击lán jī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拦 →