Cách viết chữ 掏 (tāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to fish out (from pocket), to scoop, variant of 掏[tao1] · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 掏
Luyện viết chữ 掏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掏 |
|---|
| Pinyin | tāo |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+638F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to fish out (from pocket)
- to scoop
- variant of 掏[tao1]
Từ chứa chữ 掏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 掏出 | tāo chū | to fish out; to take out (from a pocket, bag etc) |
| 掏腰包 | tāo yāo bāo | to dip into one's pocket; to pay out of pocket |
Chữ Hán khác
- 探 tàn
- 援 yuán
- 搭 dā
- 携 xié
- 摆 bǎi
- 摩 mó
- 撑 chēng
- 撒 sā
- 撤 chè
- 攻 gōng
- 旋 xuán
- 旗 qí
Tự viết chữ 掏 →