Cách viết chữ 搭 (dā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to put up, to build (scaffolding), to hang (clothes on a pole) · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 搭
Thứ tự nét từng bước của chữ 搭

Luyện viết chữ 搭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搭
Pinyindā
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+642D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搭

TừPinyinNghĩa
搭配dā pèito pair up; to match
搭载dā zàito transport (people, a payload etc)
搭乘dā chéngto ride as a passenger; to travel by (car, plane etc)
白搭bái dāno use; no good
配搭pèi dā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搭 →