Cách viết chữ 撒 (sā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to let go, to cast, to let loose · 15 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 撒
Luyện viết chữ 撒 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 撒 |
|---|
| Pinyin | sā (cũng đọc: sǎ) |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6492 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to let go
- to cast
- to let loose
- to discharge
- to give expression to
- (coll.) to pee
Từ chứa chữ 撒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 撒手 | sā shǒu | to let go of sth; to give up |
| 撒拉 | sā lā | Salar ethnic group of Qinghai province |
| 撒播 | sǎ bō | to sow (seeds by scattering); scatter sowing |
Chữ Hán khác
- 撤 chè
- 攻 gōng
- 旋 xuán
- 旗 qí
- 旬 xún
- 旱 hàn
- 昂 áng
- 晕 yūn
- 晰 xī
- 晾 liàng
- 朗 lǎng
- 朴 pǔ
Tự viết chữ 撒 →