Cách viết chữ 旋 (xuán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to revolve, a loop, a circle · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 旋
Thứ tự nét từng bước của chữ 旋

Luyện viết chữ 旋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán旋
Pinyinxuán (cũng đọc: xuàn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+65CB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 旋

TừPinyinNghĩa
旋转xuán zhuǎnto rotate; to revolve
回旋huí xuánto cycle around; cyclotron
盘旋pán xuánto spiral; to circle
旋律xuán lǜmelody
旋风xuán fēngwhirlwind; tornado
周旋zhōu xuánto mix with others; to socialize
凯旋kǎi xuánto return in triumph; to return victorious
旋涡xuán wōspiral; whirlpool
斡旋wò xuánto mediate (a conflict etc)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 旋 →