Cách viết chữ 枕 (zhěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pillow, to pillow, to rest one's head on (Taiwan pr. [zhen4] for this sense) · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 枕
Thứ tự nét từng bước của chữ 枕

Luyện viết chữ 枕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán枕
Pinyinzhěn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6795

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 枕 →