Cách viết chữ 柔 (róu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soft, flexible, supple · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 柔
Thứ tự nét từng bước của chữ 柔

Luyện viết chữ 柔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán柔
Pinyinróu
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+67D4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 柔

TừPinyinNghĩa
温柔wēn róugentle and soft; tender
柔软róu ruǎnsoft
柔和róu hégentle; soft
轻柔qīng róusoft; gentle
柔弱róu ruòweak; delicate
柔顺róu shùngentle and agreeable; supple

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 柔 →