Cách viết chữ 械 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: appliance, tool, weapon · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 械 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+68B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- appliance
- tool
- weapon
- shackles
- also pr. [jie4]
Từ chứa chữ 械
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 机械 | jī xiè | machine; machinery |
| 机械化 | jī xiè huà | to mechanize |
| 器械 | qì xiè | apparatus; instrument |
| 军械 | jūn xiè | |
| 机械厂 | jī xiè chǎng |