Cách viết chữ 棉 (mián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: generic term for cotton or kapok, cotton, padded or quilted with cotton · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 棉
Thứ tự nét từng bước của chữ 棉

Luyện viết chữ 棉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán棉
Pinyinmián
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+68C9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 棉

TừPinyinNghĩa
棉花mián huācotton
棉纺织mián fǎng zhī
棉纱mián shācotton yarn
棉纺mián fǎng
棉衣mián yīcotton-padded clothes; CL:件[jian4]
棉布mián bùcotton cloth
棉田mián tiáncotton field
棉织品mián zhī pǐn
粮棉liáng mián
棉纺厂mián fǎng chǎng
皮棉pí mián
棉农mián nóng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 棉 →