Cách viết chữ 歇 (xiē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rest, to take a break, to stop · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 歇
Luyện viết chữ 歇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 歇 |
|---|
| Pinyin | xiē |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6B47 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to rest
- to take a break
- to stop
- to halt
- (dialect) to sleep
- a moment
Từ chứa chữ 歇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 歇息 | xiē xī | to have a rest; to stay for the night |
| 安歇 | ān xiē | to go to bed; to retire for the night |
| 间歇 | jiàn xiē | to stop in the middle of sth; intermittent |
| 停歇 | tíng xiē | to stop for a rest |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 歇 →