Cách viết chữ 沃 (wò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fertile, rich, to irrigate · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 沃
Thứ tự nét từng bước của chữ 沃

Luyện viết chữ 沃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沃
Pinyinwò
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6C83

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 沃

TừPinyinNghĩa
肥沃féi wòfertile
沃土wò tǔfertile land

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沃 →