Cách viết chữ 洪 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hong, flood, big · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 洪
Thứ tự nét từng bước của chữ 洪

Luyện viết chữ 洪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洪
Pinyinhóng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6D2A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 洪

TừPinyinNghĩa
洪水hóng shuǐdeluge; flood
防洪fáng hóngflood control; flood prevention
抗洪kàng hóngto fight a flood
洪峰hóng fēng
山洪shān hóngmountain flash flood; mountain torrent
洪灾hóng zāiflood
分洪fēn hóngto separate flood; flood defense
蓄洪xù hóng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洪 →