Cách viết chữ 浮 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to float, superficial, floating · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 浮
Thứ tự nét từng bước của chữ 浮

Luyện viết chữ 浮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浮
Pinyinfú
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6D6E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 浮

TừPinyinNghĩa
浮雕fú diāorelief sculpture
漂浮piāo fúto float; to hover
悬浮xuán fúto float (in the air etc); suspension
浮夸fú kuāto exaggerate; to be boastful
飘浮piāo fúto float; to hover
沉浮chén fúlit. sinking and floating; to bob up and down on water
轻浮qīng fúfrivolous; careless
浮夸风fú kuā fēng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浮 →