Cách viết chữ 添 (tiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to add, to increase, to replenish · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 添
Thứ tự nét từng bước của chữ 添

Luyện viết chữ 添 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán添
Pinyintiān
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6DFB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 添

TừPinyinNghĩa
添加tiān jiāto add; to increase
增添zēng tiānto add; to increase
添加剂tiān jiā jìadditive; food additive
添置tiān zhìto buy; to acquire
平添píng tiān
添乱tiān luàn(coll.) to cause trouble for sb; to inconvenience
添设tiān shè
添补tiān bǔto fill (up); to replenish
添购tiān gòu

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 添 →