Cách viết chữ 炎 (yán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flame, inflammation, -itis · 8 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 炎
Luyện viết chữ 炎 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炎 |
|---|
| Pinyin | yán |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+708E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 炎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 炎热 | yán rè | blistering hot; sizzling hot (weather) |
| 炎症 | yán zhèng | inflammation |
| 发炎 | fā yán | to become inflamed; inflammation |
| 炎夏 | yán xià | hot summer; scorching summer |
| 炎凉 | yán liáng | |
Chữ Hán khác
- 烂 làn
- 烫 tàng
- 焦 jiāo
- 煤 méi
- 燥 zào
- 爆 bào
- 牢 láo
- 牵 qiān
- 犯 fàn
- 狠 hěn
- 狮 shī
- 狼 láng
Tự viết chữ 炎 →