Cách viết chữ 牢 (láo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: firm, sturdy, fold (for animals) · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 牢
Thứ tự nét từng bước của chữ 牢

Luyện viết chữ 牢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牢
Pinyinláo
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7262

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牢

TừPinyinNghĩa
牢固láo gùfirm; secure
牢记láo jìto keep in mind; to remember
牢骚láo sāodiscontent; complaint
牢靠láo kàofirm and solid; robust

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牢 →