Cách viết chữ 甥 (shēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sister's son, nephew · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 甥
Thứ tự nét từng bước của chữ 甥

Luyện viết chữ 甥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán甥
Pinyinshēng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7525

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 甥 →